Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

đồ giả, hàng giả

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赝 thuộc bộ 厂 (hán — vách núi/mái hiên), nhưng cấu trúc chi tiết chưa được Wiktionary phân tích rõ ràng. Nghĩa là đồ giả, đồ nhái.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghiễm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiễm" (赝品): nhớ chữ 赝 là đồ NHÁI — giống thật nhưng không phải thật, như bức tranh giả được bày dưới mái nhà (厂).

Gương Hán-Việt

赝品 (nghiễm phẩm) — hàng giả, đồ nhái

Mở khoá kiến thức

Biết 赝 mở khoá: 赝品 (hàng giả), 赝本 (bản sao chép giả), 赝鼎 (đồ nhái), 赝币 (tiền giả).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赝 (yàn), dạng phồn thể 贗, theo Wiktionary có âm cổ và chỉ nghĩa đồ giả mạo, đồ hàng nhái. Dùng trong: 赝品 (hàng giả), 赝本 (bản chép giả), 赝鼎 (cái đỉnh giả — chỉ đồ nhái nói chung), 赝币 (tiền giả). Chưa có phân tích cấu trúc nội tại chi tiết. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这幅画是赝品,不是真迹。zhè fú huà shì yànpǐn, bú shì zhēnjī. thanh 4

    Bức tranh này là đồ giả, không phải bản gốc.

  • 市场上充斥着各种赝品。shìchǎng shàng chōngchì zhe gèzhǒng yànpǐn. thanh 4

    Thị trường tràn ngập các loại hàng giả.

  • 专家鉴定此为赝本。zhuānjiā jiàndìng cǐ wéi yànběn. thanh 1

    Chuyên gia giám định đây là bản chép giả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yàn, khác nghĩa — 验 là kiểm tra, 赝 là đồ giả

  • cùng âm yàn — 雁 là chim nhạn, 赝 là hàng giả

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.