Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

gần, gần như, hầu như; nước cạn; tận, hết; đến, cuối cùng, sau cùng

Âm Hán Việt

ngật

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 汔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

汔 thuộc bộ 水 (thuỷ, nước). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong CHISE (chỉ có {{Han etym}} rỗng). Chữ mang nghĩa hầu như, gần như; nước cạn kiệt. Có hình tiểu triện.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Chữ này thường làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị trạng thái gần đạt được.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngật": Nước (水) gần cạn — 汔 là hầu như, gần đến mức nước sắp hết. Xuất hiện trong Kinh Thi cổ đại.

Gương Hán-Việt

ngật — ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 汔 giúp đọc Kinh Thi và thơ văn cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

汔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 汔 có nghĩa là gần, hầu như; nước cạn. Thuộc bộ 水. Có hình tiểu triện. Gặp trong thơ cổ Kinh Thi (汔可小息, gần có thể nghỉ một chút). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汔可小休,別太勞累了。Qì kě xiǎo xiū, bié tài láolèi le. thanh 4

    Gần có thể nghỉ chút rồi, đừng quá mệt.

  • 汔是一個古老的字,見於詩經。Qì shì yīgè gǔlǎo de zì, jiàn yú Shījīng. thanh 4

    汔 là chữ cổ, xuất hiện trong Kinh Thi.

  • 汔意味著將盡或接近。Qì yìwèizhe jiāng jìn huò jiējìn. thanh 4

    汔 có nghĩa là sắp hết hoặc gần đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 水, gần âm qì, đều liên quan nước/hơi

  • cùng âm qì, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.