Nghĩa tiếng Việt
chó ngao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
獒 là chữ tượng hình, mô tả một con chó lớn và dữ (mastiff). Cấu trúc nội tại chưa được phân tích rõ ràng trong nguồn học thuật; chưa có nguồn Wiktionary về liên kết hình-thanh hay hội ý.
Hán-Việt: ngao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngao": hình ảnh con chó ngao (獒) Tây Tạng khổng lồ, dữ tợn — vừa nhìn chữ vừa nghĩ đến tiếng gầm gừ "ngao ngao" của nó.
Gương Hán-Việt
ngao trong 藏獒 (Tạng Ngao – chó ngao Tây Tạng)
Mở khoá kiến thức
Biết 獒 (ngao) mở khoá các từ chỉ giống chó lớn trong văn học cổ Trung Hoa như 藏獒, 獒犬.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
獒 (ngao) xuất hiện trong tiểu triện, chỉ loại chó ngao to lớn, hung dữ. Không có phân tích hình-thanh hay hội ý rõ ràng trong nguồn Wiktionary. Chữ này dùng phổ biến trong hai từ: 獒犬 (chó ngao) và 藏獒 (chó ngao Tây Tạng). chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藏獒是一種體型龐大的犬種。
Chó ngao Tây Tạng là một giống chó có thân hình to lớn.
- 那隻獒犬非常凶猛。
Con chó ngao kia rất hung dữ.
- 古代用獒守護宮殿。
Thời cổ đại, người ta dùng chó ngao canh giữ cung điện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.