Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ái

Nghĩa tiếng Việt

ngu; dốt; đần độn

Âm Hán Việt

ngai

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

騃 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết; anchor không có glyph origin. Bộ 馬 có thể gợi sự liên tưởng đến con ngựa bướng bỉnh, không nghe lời — hàm ý ngu ngốc. Chưa xác định thành phần biểu âm.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ để tu sức hoặc làm vị ngữ bổ nghĩa cho chủ ngữ chỉ người.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngai" (ngu đần): bộ 馬 (ngựa) — con ngựa ương bướng không nghe lời chủ, hình ảnh của sự ngu ngốc không thể dạy được.

Gương Hán-Việt

騃子 (ngai tử) — đứa ngu ngốc; 騃騃 (ngai ngai) — vẻ ngây thơ ngu dại

Mở khoá kiến thức

Biết 騃 mở khoá các từ chỉ sự ngu ngốc trong cổ văn Hán và các mô tả nhân vật phản diện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không ghi cấu trúc hình-âm chi tiết cho 騃. Pinyin ái. Nghĩa: ngu ngốc, đần độn (stupid, foolish). Bộ 馬 gợi liên tưởng đến tính ngang bướng không nghe lời. Từ đồng nghĩa thường gặp: 愚 (ngu), 呆 (đần). Chưa có nguồn học thuật chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此人愚騃,難以教化。Cǐ rén yú ái, nányǐ jiàohuà. thanh 3

    Người này ngu đần, khó mà giáo hoá được.

  • 騃子做事不知輕重。Ái zǐ zuòshì bù zhī qīngzhòng. thanh 5

    Đứa ngu ngốc làm việc không biết nặng nhẹ.

  • 他裝出騃騃的樣子騙過了眾人。Tā zhuāng chū ái ái de yàngzi piàn guò le zhòngrén. thanh 1

    Hắn giả vờ ngây thơ ngốc nghếch để đánh lừa mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ngu ngốc/ngây dại, nhưng 痴 thuộc bộ 疒 (bệnh), phổ biến hơn

  • cùng nghĩa ngu, thuộc bộ 心, thường dùng hơn trong văn hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.