Nghĩa tiếng Việt
ngu; dốt; đần độn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
騃 thuộc bộ 馬 (mã — ngựa). Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết; anchor không có glyph origin. Bộ 馬 có thể gợi sự liên tưởng đến con ngựa bướng bỉnh, không nghe lời — hàm ý ngu ngốc. Chưa xác định thành phần biểu âm.
Hán-Việt: ngai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngai" (ngu đần): bộ 馬 (ngựa) — con ngựa ương bướng không nghe lời chủ, hình ảnh của sự ngu ngốc không thể dạy được.
Gương Hán-Việt
騃子 (ngai tử) — đứa ngu ngốc; 騃騃 (ngai ngai) — vẻ ngây thơ ngu dại
Mở khoá kiến thức
Biết 騃 mở khoá các từ chỉ sự ngu ngốc trong cổ văn Hán và các mô tả nhân vật phản diện.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không ghi cấu trúc hình-âm chi tiết cho 騃. Pinyin ái. Nghĩa: ngu ngốc, đần độn (stupid, foolish). Bộ 馬 gợi liên tưởng đến tính ngang bướng không nghe lời. Từ đồng nghĩa thường gặp: 愚 (ngu), 呆 (đần). Chưa có nguồn học thuật chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此人愚騃,難以教化。
Người này ngu đần, khó mà giáo hoá được.
- 騃子做事不知輕重。
Đứa ngu ngốc làm việc không biết nặng nhẹ.
- 他裝出騃騃的樣子騙過了眾人。
Hắn giả vờ ngây thơ ngốc nghếch để đánh lừa mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.