Nghĩa tiếng Việt
lưỡi dao, mũi dao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锷 thuộc bộ 金 (kim — kim loại), chỉ lưỡi sắc của vũ khí. Wiktionary có mục 鍔 (dạng phồn thể) nhưng không phân tích cấu trúc nội tại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: ngạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạc" (锷锷): bộ 金 (kim loại) — lưỡi kiếm sắc bén như hàm cá sấu 鳄 (ngạc) cắn mồi.
Gương Hán-Việt
藏锋敛锷 (tàng phong liễm ngạc) — giấu lưỡi sắc, ẩn tài năng
Mở khoá kiến thức
Biết 锷 mở khoá: 廉锷 (lưỡi liêm), 藏锋敛锷 (ẩn tài giấu sắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锷 (è), dạng truyền thống là 鍔, theo Wiktionary là từ văn học cổ chỉ lưỡi kiếm/dao sắc bén. Dùng trong 廉锷 (lưỡi liêm), 藏锋敛锷 (giấu lưỡi thu sắc bén — ẩn tài đức). Chưa có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý từ Wiktionary. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 宝剑的锷非常锋利。
Lưỡi kiếm quý rất sắc bén.
- 大丈夫藏锋敛锷,待时而动。
Bậc trượng phu giấu sắc bén tài năng, chờ thời mà hành động.
- 锷锷的剑光在月色下闪耀。
Ánh kiếm sáng lấp lánh dưới ánh trăng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.