Nghĩa tiếng Việt
con ngài; lông mày
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蛾 = 虫(Trùng, biểu nghĩa: sâu/côn trùng) + 我(Ngã, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trùng xác định loài vật, 我 cho âm é gần với nga.
Hán-Việt: nga
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nga": sâu (虫) tôi (我) hóa thành bướm đêm — nga là con ngài, cũng là lông mày cong đẹp.
Gương Hán-Việt
nga — trong "nga mi" (蛾眉, mày ngài — lông mày đẹp), "phi nga" (飞蛾, bướm đêm)
Mở khoá kiến thức
Biết 蛾 mở khoá: 飞蛾 (bướm đêm), 蛾眉 (mày ngài, mày đẹp trong thơ), 蚕蛾 (ngài tằm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蛾 là chữ hình thanh: 虫(sâu/côn trùng) biểu nghĩa + 我 biểu âm. Nghĩa gốc: con ngài, bướm đêm (moth). Nghĩa mở rộng: lông mày cong đẹp như cánh ngài (蛾眉 — mày ngài, mày đẹp trong thơ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 飞蛾扑火,自取灭亡。
Bướm đêm lao vào lửa, tự chuốc lấy diệt vong.
- 她有一双弯弯的蛾眉。
Cô ấy có đôi lông mày cong như cánh ngài.
- 灯光吸引了很多飞蛾。
Ánh đèn thu hút rất nhiều bướm đêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.