Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nách

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腋 = 肉/月 (Nhục, biểu nghĩa: thân thể) + 夜 (Dạ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhục (月) chỉ bộ phận cơ thể, phần 夜 cho âm đọc gần với yè.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nách": bộ nhục (月) bên cạnh chữ đêm (夜) — phần thân thể khuất lấp như bóng tối ban đêm, chính là nách.

Gương Hán-Việt

nách trong "mùi nách", "hõm nách" — từ Hán-Việt dùng trực tiếp làm từ thuần Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 腋 mở khoá: 腋窝 (nách oa — hõm nách), 腋下 (nách hạ — vùng dưới nách).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腋 liushutong 1腋 liushutong 2腋 liushutong 3腋 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 腋 là chữ hình thanh từ 肉 (thịt/thân thể) và 夜 (biểu âm). Ban đầu chữ này được viết là 亦 — xem thêm ở mục đó. Dạng hiện tại thêm bộ nhục để chỉ rõ đây là bộ phận cơ thể. Chỉ thấy dạng lục thư thông, chưa có dạng cổ xưa hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的腋下夹着一本书。Tā de yèxià jiāzhe yī běn shū. thanh 1

    Anh ấy kẹp một cuốn sách dưới nách.

  • 腋窝出汗是正常现象。Yèwō chūhàn shì zhèngcháng xiànxiàng. thanh 4

    Đổ mồ hôi nách là hiện tượng bình thường.

  • 医生检查了她的腋下淋巴结。Yīshēng jiǎnchá le tā de yèxià línbājié. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra hạch bạch huyết dưới nách của cô ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần âm của 腋, khác bộ nhục

  • cùng âm yè, 液 bộ thuỷ chỉ chất lỏng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.