Nghĩa tiếng Việt
nách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腋 = 肉/月 (Nhục, biểu nghĩa: thân thể) + 夜 (Dạ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhục (月) chỉ bộ phận cơ thể, phần 夜 cho âm đọc gần với yè.
Hán-Việt: nách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nách": bộ nhục (月) bên cạnh chữ đêm (夜) — phần thân thể khuất lấp như bóng tối ban đêm, chính là nách.
Gương Hán-Việt
nách trong "mùi nách", "hõm nách" — từ Hán-Việt dùng trực tiếp làm từ thuần Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 腋 mở khoá: 腋窝 (nách oa — hõm nách), 腋下 (nách hạ — vùng dưới nách).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 腋 là chữ hình thanh từ 肉 (thịt/thân thể) và 夜 (biểu âm). Ban đầu chữ này được viết là 亦 — xem thêm ở mục đó. Dạng hiện tại thêm bộ nhục để chỉ rõ đây là bộ phận cơ thể. Chỉ thấy dạng lục thư thông, chưa có dạng cổ xưa hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的腋下夹着一本书。
Anh ấy kẹp một cuốn sách dưới nách.
- 腋窝出汗是正常现象。
Đổ mồ hôi nách là hiện tượng bình thường.
- 医生检查了她的腋下淋巴结。
Bác sĩ kiểm tra hạch bạch huyết dưới nách của cô ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.