Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố nobeli, No
Âm Hán Việt
nặc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 13 nét
锘 là chữ tạo muộn để phiên âm tên nguyên tố nobeli (No, số nguyên tử 102). Bộ 金 chỉ kim loại; phần còn lại biểu âm nuò gần với "No-bel". Chưa có ghi nhận cấu tạo chi tiết.
Loại từ & cách dùng
Chữ này được dùng làm danh từ để biểu thị nguyên tố hóa học nhân tạo.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: nặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nặc" (nobeli): bộ 金 + âm nuò, nguyên tố nhân tạo mang tên Nobel, người sáng lập giải Nobel.
Gương Hán-Việt
锘元素 = nguyên tố nobeli
Mở khoá kiến thức
Biết 锘 nhận diện ngay nguyên tố No (nobeli) trong bảng tuần hoàn tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锘 là chữ tạo muộn, dùng để phiên âm tên nguyên tố phóng xạ nhân tạo nobeli (No).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锘是一种人工合成的放射性元素。
Nobeli là một nguyên tố phóng xạ được tổng hợp nhân tạo.
- 锘的原子序数为102。
Số nguyên tử của nobeli là 102.
- 锘以诺贝尔命名。
Nobeli được đặt tên theo Nobel.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.