Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

cháo; nhừ; nát; thối rữa; lãng phí; hoang phí; họ Mi

Âm Hán Việt

mi

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 糜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

糜 = 麻 (Ma, biểu âm: đọc gần mí) + 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo). Chữ hình thanh: 米 chỉ đây là loại thức ăn từ gạo — cháo nhuyễn; 麻 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ cháo hoặc làm tính từ chỉ trạng thái nát nhừ, hoang phí.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "my": gạo (米) nấu ma (麻) nhuyễn — cháo loãng my, ăn vào là tiêu hết dinh dưỡng (lãng phí).

Gương Hán-Việt

糜 trong "糜烂" (my lạn — thối nát, hoang dâm), "糜费" (my phí — lãng phí), "糜粥" (cháo nhuyễn).

Mở khoá kiến thức

Biết 糜 giúp đọc văn chính luận: 糜烂 (thối nát, sa đoạ), 糜费 (tiêu hoang), 生活糜烂 (lối sống ăn chơi sa đoạ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糜 seal 1
Tiểu triện
糜 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 糜 là chữ hình thanh: 米 (mễ — gạo) biểu nghĩa, 麻 (ma) biểu âm. Nghĩa gốc là cháo gạo nấu nhuyễn, hoặc lúa mì nấu chín. Nghĩa mở rộng: lãng phí, tiêu xài hoang ("奢靡" lẫn với 靡).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他过着糜烂的生活。Tā guòzhe mílàn de shēnghuó. thanh 1

    Anh ta sống cuộc đời ăn chơi sa đoạ.

  • 奢侈糜费是不好的习惯。Shēchǐ mífèi shì bù hǎo de xíguàn. thanh 1

    Xa xỉ lãng phí là thói quen xấu.

  • 病人只能吃糜粥。Bìngrén zhǐ néng chī mízhōu. thanh 4

    Bệnh nhân chỉ có thể ăn cháo loãng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa lãng phí/sa đoạ, phát âm giống nhau, thường dùng thay nhau

  • cùng bộ 米, đều liên quan thức ăn nhuyễn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.