Nghĩa tiếng Việt
bờ nước; mép nước; bờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
湄 là chữ bộ 氵(thủy — nước) kết hợp với phần âm méi. Diễn tả vùng đất sát mép nước, bờ sông. Chữ độc lập, không phân tích thành phần rõ ràng trong dữ liệu hiện có.
Hán-Việt: mua
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mưa" (湄): bờ sông ướt như MƯA — 湄 là mép nước, nơi đất gặp dòng chảy.
Gương Hán-Việt
mưa — âm đọc gợi nhớ hình ảnh bờ sông ẩm ướt; trong địa danh Mê Kông (湄公河) — sông Mẹ của vùng Đông Nam Á.
Mở khoá kiến thức
Biết 湄 mở khoá: 湄公河 (sông Mê Kông), 湄南河 (sông Chao Phraya).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
湄 (méi) nghĩa là bờ nước, mép sông, bờ bãi ven nước. Xuất hiện sớm trong thơ ca cổ điển Trung Hoa (Kinh Thi). Bộ 氵 (nước) chỉ liên quan đến sông nước. Hình ảnh glyph cổ (oracle, seal, liushutong) xác nhận chữ liên quan đến môi trường nước. Chưa có phân tích hình thanh chi tiết từ Wiktionary cho bản hiện có; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 湄公河流经多个东南亚国家。
Sông Mê Kông chảy qua nhiều quốc gia Đông Nam Á.
- 他们在河湄散步。
Họ đi dạo ở bờ sông.
- 湄南河是泰国最重要的河流。
Sông Chao Phraya là con sông quan trọng nhất của Thái Lan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.