Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

bờ nước; mép nước; bờ

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

湄 là chữ bộ 氵(thủy — nước) kết hợp với phần âm méi. Diễn tả vùng đất sát mép nước, bờ sông. Chữ độc lập, không phân tích thành phần rõ ràng trong dữ liệu hiện có.

Hán-Việt: mua

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mưa" (湄): bờ sông ướt như MƯA — 湄 là mép nước, nơi đất gặp dòng chảy.

Gương Hán-Việt

mưa — âm đọc gợi nhớ hình ảnh bờ sông ẩm ướt; trong địa danh Mê Kông (湄公河) — sông Mẹ của vùng Đông Nam Á.

Mở khoá kiến thức

Biết 湄 mở khoá: 湄公河 (sông Mê Kông), 湄南河 (sông Chao Phraya).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

湄 oracle 1
Giáp cốt
湄 seal 1
Tiểu triện
湄 liushutong 1
Lục thư thông

湄 (méi) nghĩa là bờ nước, mép sông, bờ bãi ven nước. Xuất hiện sớm trong thơ ca cổ điển Trung Hoa (Kinh Thi). Bộ 氵 (nước) chỉ liên quan đến sông nước. Hình ảnh glyph cổ (oracle, seal, liushutong) xác nhận chữ liên quan đến môi trường nước. Chưa có phân tích hình thanh chi tiết từ Wiktionary cho bản hiện có; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 湄公河流经多个东南亚国家。Méigōng hé liú jīng duō gè Dōngnányà guójiā. thanh 2

    Sông Mê Kông chảy qua nhiều quốc gia Đông Nam Á.

  • 他们在河湄散步。Tāmen zài hé méi sànbù. thanh 1

    Họ đi dạo ở bờ sông.

  • 湄南河是泰国最重要的河流。Méinán hé shì Tàiguó zuì zhòngyào de héliú. thanh 2

    Sông Chao Phraya là con sông quan trọng nhất của Thái Lan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm méi, nhưng 梅 (bộ 木) là cây mơ, hoa mai

  • cùng âm méi, nhưng 眉 (bộ 目) là lông mày

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.