Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố mendelevi, Md
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钔 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 门 (Môn, biểu âm); chữ hình thanh. Cấu trúc tạo tên nguyên tố hiện đại: 钅 (kim loại) + 门 (mén) cho âm. Là tên tiếng Trung của nguyên tố mendelevium (Md, số nguyên tử 101).
Hán-Việt: mon
Mẹo nhớ
Hán-Việt "môn": 钔 = kim loại 钅 + cổng 门 — mendelevium, nguyên tố nhân tạo đặt theo tên Mendeleev — người mở cánh cửa bảng tuần hoàn.
Gương Hán-Việt
"môn" — dùng riêng cho nguyên tố mendelevium trong hoá học
Mở khoá kiến thức
Biết 钔 mở khoá: mendelevium (Md, số 101), các nguyên tố actinide nhân tạo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钔 là chữ hiện đại được tạo ra để phiên dịch mendelevium (Md, số nguyên tử 101), được đặt theo tên nhà khoa học Dmitri Mendeleev. Không có nguồn Wiktionary về lịch sử hình thể. Cấu trúc: 钅 (kim loại) + 门 (biểu âm, mén). Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钔是一种人造放射性元素。
Mendelevium là một nguyên tố phóng xạ nhân tạo.
- 钔以化学家门捷列夫命名。
Mendelevium được đặt tên theo nhà hoá học Mendeleev.
- 钔的原子序数是101。
Số nguyên tử của mendelevium là 101.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.