Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

huyện Mi (ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郿 = 眉 (Mi, biểu âm: cho âm méi) + 阝/邑 (Ấp, biểu nghĩa: vùng đất, địa danh); chữ hình thanh (psc). Dạng kết hợp điển hình của địa danh: bộ 阝 chỉ "vùng", 眉 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mi": bộ 阝 (ấp — vùng đất) + 眉 (lông mày — cho âm) — tên huyện Mi, vùng đất mang tên "Lông Mày" ở Thiểm Tây.

Gương Hán-Việt

mi trong "Mi huyện" (huyện Mi, Thiểm Tây)

Mở khoá kiến thức

Biết 郿 nhận diện địa danh cổ Trung Quốc: 郿坞 (Mi Ô — căn cứ địa Đổng Trác thời Tam Quốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郿 seal 1
Tiểu triện

郿 là chữ hình thanh: 眉 (biểu âm, âm méi) + 邑/阝 (biểu nghĩa, vùng đất). Chỉ địa danh — huyện Mi, nay thuộc tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc. Dạng tiểu triện ghi nhận trong Wiktionary. Không có nghĩa ngoài địa danh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郿縣位於陝西省寶雞市。Méi Xiàn wèiyú Shǎnxī shěng Bǎojī shì. thanh 2

    Huyện Mi thuộc thành phố Bảo Kê, tỉnh Thiểm Tây.

  • 董卓在郿塢築堡以自守。Dǒng Zhuó zài Méi Wù zhú bǎo yǐ zì shǒu. thanh 3

    Đổng Trác xây đồn ở Mi Ô để cố thủ.

  • 古時郿地乃兵家必爭之所。Gǔ shí Méi dì nǎi bīngjiā bì zhēng zhī suǒ. thanh 3

    Thời xưa đất Mi là nơi quân sự tranh giành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 郿 chứa 眉 làm thành phần — đọc méi giống nhau, dễ nhầm

  • cùng âm méi, bộ 氵(nước)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.