Từ vựng tiếng Trung
móu

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đâu mâu 兜鍪)

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍪 = 敄 (biểu âm) + 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ vật bằng kim loại (mũ sắt/nồi sắt), 敄 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mâu" (兜鍪): 金 (kim loại) + 敄 (biểu âm) — chiếc mũ sắt (兜鍪) bảo vệ đầu chiến binh dũng mãnh trên chiến trường.

Gương Hán-Việt

兜鍪 (đâu mâu) — mũ giáp sắt của chiến binh

Mở khoá kiến thức

Biết 鍪 mở khoá: 兜鍪 (mũ giáp sắt), 兜鍪铁甲 (mũ giáp sắt toàn bộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍪 (móu) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 敄 (biểu âm) + 金 (kim — kim loại, biểu nghĩa). Nghĩa là nồi sắt nhỏ, và đặc biệt là mũ sắt chiến đấu. Thường gặp trong từ 兜鍪 (đâu mâu — mũ giáp sắt của chiến binh cổ đại).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 将士们头戴兜鍪,手执长矛。jiàngrì men tóu dài dōumóu, shǒu zhí chángmáo. thanh 4

    Tướng sĩ đội mũ giáp sắt, tay cầm giáo dài.

  • 兜鍪是古代战场上的重要防具。dōumóu shì gǔdài zhànchǎng shàng de zhòngyào fángjù. thanh 1

    Mũ giáp sắt là đồ phòng vệ quan trọng trên chiến trường thời cổ đại.

  • 他摘下兜鍪,露出疲惫的面容。tā zhāi xià dōumóu, lù chū píbèi de miànróng. thanh 1

    Anh ta tháo mũ giáp sắt, lộ ra khuôn mặt mệt mỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm móu, cùng liên quan đến vũ khí — 矛 là giáo, 鍪 là mũ giáp

  • cùng âm móu, khác nghĩa — 谋 là mưu kế, 鍪 là mũ sắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.