Nghĩa tiếng Việt
tiếng bò rống
Âm Hán Việt
mâu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 9 nét
哞 gồm bộ 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng, âm thanh) và 牟 (Mâu, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Khẩu xác định đây là âm thanh; phần Mâu biểu âm mōu. Chữ phỏng âm (onomatopoeia) chỉ tiếng bò.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm từ tượng thanh mô phỏng tiếng bò kêu hoặc làm động từ chỉ hành động bò rống.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: mâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mâu" (哞): miệng (口) phát âm mâu mâu — tiếng bò rống, gần với "moo" trong tiếng Anh.
Gương Hán-Việt
mâu — chủ yếu dùng trong văn học thiếu nhi và truyện tranh khi mô tả tiếng bò
Mở khoá kiến thức
Biết 哞 giúp đọc văn miêu tả âm thanh (phỏng âm) trong tiếng Trung — tương tự 汪汪 (tiếng chó), 喵喵 (tiếng mèo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哞 gồm 口 (Khẩu — miệng, âm thanh) và 牟 (Mâu) biểu âm mōu. Chữ phỏng âm: "哞" mô phỏng tiếng bò kêu "moo" trong tiếng Anh. Đây là chữ tạo muộn dùng trong văn học thiếu nhi và miêu tả âm thanh. Wiktionary không có glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 牛哞哞地叫着,在草地上吃草。
Con bò rống mâu mâu, gặm cỏ trên đồng.
- 小孩学着牛说哞哞。
Đứa trẻ bắt chước bò kêu mâu mâu.
- 远处传来牛群哞叫的声音。
Từ xa vọng lại tiếng đàn bò rống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.