Nghĩa tiếng Việt
tiếng bò rống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哞 gồm bộ 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng, âm thanh) và 牟 (Mâu, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Khẩu xác định đây là âm thanh; phần Mâu biểu âm mōu. Chữ phỏng âm (onomatopoeia) chỉ tiếng bò.
Hán-Việt: mâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mâu" (哞): miệng (口) phát âm mâu mâu — tiếng bò rống, gần với "moo" trong tiếng Anh.
Gương Hán-Việt
mâu — chủ yếu dùng trong văn học thiếu nhi và truyện tranh khi mô tả tiếng bò
Mở khoá kiến thức
Biết 哞 giúp đọc văn miêu tả âm thanh (phỏng âm) trong tiếng Trung — tương tự 汪汪 (tiếng chó), 喵喵 (tiếng mèo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哞 gồm 口 (Khẩu — miệng, âm thanh) và 牟 (Mâu) biểu âm mōu. Chữ phỏng âm: "哞" mô phỏng tiếng bò kêu "moo" trong tiếng Anh. Đây là chữ tạo muộn dùng trong văn học thiếu nhi và miêu tả âm thanh. Wiktionary không có glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 牛哞哞地叫着,在草地上吃草。
Con bò rống mâu mâu, gặm cỏ trên đồng.
- 小孩学着牛说哞哞。
Đứa trẻ bắt chước bò kêu mâu mâu.
- 远处传来牛群哞叫的声音。
Từ xa vọng lại tiếng đàn bò rống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.