Nghĩa tiếng Việt
yên lặng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宓 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 必 (Tất, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi ý nghĩa hình ảnh: ẩn trong nhà (hidden at home). Mái nhà + 必 cho âm.
Hán-Việt: mật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mật": 宀 (mái nhà) + 必 (nhất định) — nhất định ở trong nhà, yên lặng, "mật" kín.
Gương Hán-Việt
mật trong 宓羲 (Mật Hy — tên khác của Phục Hy, thủy tổ văn hoá Trung Hoa)
Mở khoá kiến thức
Biết 宓 mở khoá tên cổ 宓妃 (Mật Phi — tiên nữ sông Lạc trong Lạc Thần Phú của Tào Thực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
宓 là chữ hình thanh: 宀 (biểu nghĩa, mái nhà) + 必 (biểu âm). Wiktionary ghi hình ảnh gốc: ẩn dật trong nhà. Nghĩa: yên tĩnh, kín đáo. Tiểu triện được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 宓妃是洛河的女神。
Mật Phi là nữ thần sông Lạc.
- 他性格宓静,不爱说话。
Tính anh ấy yên tĩnh, không thích nói chuyện.
- 古书中宓字常用于人名。
Trong sách cổ, chữ 宓 thường dùng trong tên người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.