Từ vựng tiếng Trung
mào

Nghĩa tiếng Việt

già nua (tám chín mươi tuổi)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耄 thuộc bộ 老 (lão: già), phần dưới có 毛 (mao: lông). Hội ý: người già (老) có lông/tóc (毛) trắng — chỉ người già nua ở độ tuổi 80-90. Không có lsCodes chi tiết. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong Lục thư thông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạo": bộ 老 (già) + 毛 (lông trắng) — người già "mạo" đầu tóc bạc phơ, 80-90 tuổi mà vẫn còn đó.

Gương Hán-Việt

mạo — thấy trong "mạo điệt" (耄耋: tuổi già 80-90)

Mở khoá kiến thức

Biết 耄 mở khoá thành ngữ 耄耋之年 (mạo điệt chi niên — tuổi già 80-90) trong văn ngôn trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耄 liushutong 1耄 liushutong 2耄 liushutong 3
Lục thư thông

耄 thuộc bộ 老/耂, kết hợp 毛 bên dưới — có thể hội ý: người già tóc bạc trắng như lông. Lục thư thông đã có hình thức này. Wiktionary không có glyph origin cổ chi tiết. Nghĩa: người già 80-90 tuổi; trong thành ngữ 耄耋 (mào dié — 80+90 tuổi: già lão). chưa có nguồn học thuật cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他已年届耄耋,仍笔耕不辍。Tā yǐ nián jiè màodié, réng bǐgēng bù chuò. thanh 1

    Ông đã ở tuổi 80-90 mà vẫn tiếp tục viết lách.

  • 耄耋老人,阅历丰富。Màodié lǎorén, yuèlì fēngfù. thanh 4

    Người già tuổi 80-90, từng trải phong phú.

  • 祖父虽已耄耋,精神尚健。Zǔfù suī yǐ mào dié, jīngshén shàng jiàn. thanh 3

    Ông nội dù đã vào tuổi 80-90 nhưng tinh thần vẫn tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 耄耋 thường đi cùng nhau — 耄 (mạo: 80 tuổi) + 耋 (điệt: 70-80 tuổi) — dễ nhầm hai chữ này

  • 耄 có bộ 老 (lão) phía trên, dễ viết thiếu phần 毛 bên dưới

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.