Từ vựng tiếng Trung
mǎo

Nghĩa tiếng Việt

sao Mão (một trong Nhị thập bát tú)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

昴 thuộc bộ 日 (nhật — mặt trời/sao). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể chi tiết. Chữ chỉ sao Mão (Pleiades) — một trong Nhị thập bát tú (28 chòm sao). Có hình tiểu triện và lục thư thông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mão": Mặt trời (日) của tuổi Mão — 昴 là chòm sao Mão, tụ sáng như một bầy gà con.

Gương Hán-Việt

mão (昴 — sao Mão, chòm Pleiades); Mão Tú (昴宿)

Mở khoá kiến thức

Biết 昴 mở khoá thiên văn học Trung Hoa cổ đại và hệ thống Nhị thập bát tú (二十八宿).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

昴 seal 1
Tiểu triện
昴 liushutong 1昴 liushutong 2昴 liushutong 3
Lục thư thông

昴 thuộc bộ 日 (nhật/thiên thể). Wiktionary không phân tích hình thể. Có hình tiểu triện và lục thư thông. 昴 là tên chòm sao Pleiades (Mão Tú — Đầu Lông Xù), một trong 28 chòm sao thiên văn Trung Hoa cổ. Được gọi là 昴宿星团 (Pleiades cluster).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昴宿是二十八宿之一。Mǎo xiù shì èrshíbā xiù zhī yī. thanh 3

    Sao Mão là một trong hai mươi tám chòm sao.

  • 昴星团肉眼可见。Mǎo xīngtuán ròuyǎn kě jiàn. thanh 3

    Cụm sao Pleiades có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

  • 古人以昴宿来定季节。Gǔrén yǐ Mǎo xiù lái dìng jìjié. thanh 3

    Người xưa dùng sao Mão để xác định mùa tiết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất giống 昴, đều bộ 日

  • cùng âm mào (biến thể), hình dạng tương tự trên

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.