Từ vựng tiếng Trung
mín

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盿 thuộc bộ 目 (mục, mắt). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu trúc. Chữ có trung cổ âm và thượng cổ âm, liên quan đến hành động nhìn. Coi là chữ độc thể thuộc bộ 目.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫn": đôi mắt (目) "mẫn cảm" — nhìn chăm chú, tinh tường, như ánh mắt của người quan sát sắc sảo.

Gương Hán-Việt

mẫn — ít dùng, chủ yếu trong văn bản học thuật

Mở khoá kiến thức

Bộ 目 (mục) nối 盿 với các chữ về thị giác: 眼, 瞳, 睛, 盲.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích glyph. Bộ 目 (mắt) gợi ý liên quan đến hành động thị giác. Chữ hiếm gặp, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他盿视着远方的山峰。tā mín shì zhe yuǎnfāng de shānfēng. thanh 1

    Anh ta chăm chú nhìn vào đỉnh núi xa xa.

  • 盿是古汉语中描述目光的词。mín shì gǔ hànyǔ zhōng miáoshù mùguāng de cí. thanh 2

    盿 là từ trong cổ Hán ngữ miêu tả ánh mắt.

  • 古典文献中偶见盿字。gǔdiǎn wénxiàn zhōng ǒu jiàn mín zì. thanh 3

    Trong văn hiến cổ điển đôi khi thấy chữ 盿.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, cùng liên quan đến mắt nhưng nghĩa là ngủ

  • cùng bộ 目 nhưng nghĩa ngược: mù mắt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.