Nghĩa tiếng Việt
盿
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盿 thuộc bộ 目 (mục, mắt). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu trúc. Chữ có trung cổ âm và thượng cổ âm, liên quan đến hành động nhìn. Coi là chữ độc thể thuộc bộ 目.
Hán-Việt: mẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mẫn": đôi mắt (目) "mẫn cảm" — nhìn chăm chú, tinh tường, như ánh mắt của người quan sát sắc sảo.
Gương Hán-Việt
mẫn — ít dùng, chủ yếu trong văn bản học thuật
Mở khoá kiến thức
Bộ 目 (mục) nối 盿 với các chữ về thị giác: 眼, 瞳, 睛, 盲.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích glyph. Bộ 目 (mắt) gợi ý liên quan đến hành động thị giác. Chữ hiếm gặp, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他盿视着远方的山峰。
Anh ta chăm chú nhìn vào đỉnh núi xa xa.
- 盿是古汉语中描述目光的词。
盿 là từ trong cổ Hán ngữ miêu tả ánh mắt.
- 古典文献中偶见盿字。
Trong văn hiến cổ điển đôi khi thấy chữ 盿.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.