Nghĩa tiếng Việt
mua, sắm, tậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
買 = 网 (Võng: lưới) + 貝 (Bối: tiền/vỏ sò); chữ hội ý. Dùng lưới (网) để vớt tiền (貝) về — hình ảnh mua hàng thu về của cải. Wiktionary cũng ghi nhận giả thuyết hình thanh: 羅 + 貝 theo Baxter & Sagart.
Hán-Việt: mãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mãi": lưới (网) kéo tiền (貝) lại — hành động mua (mãi): dùng tiền thu về hàng hóa.
Gương Hán-Việt
mãi trong "mua bán" (買賣), "mãi lộ" (đường mua về); tiếng Việt dùng "mua" là từ thuần Việt tương đương.
Mở khoá kiến thức
Biết 買 giúp phân biệt 買 (mua) và 賣 (bán) trong cặp mua-bán 買賣.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 買 nguyên là chữ hội ý: 网 (lưới) + 貝 (vỏ sò/tiền). Dùng lưới vớt tiền về — nghĩa là mua. Dạng cổ nhất là 𧵽. Baxter & Sagart đề xuất hình thanh 羅+貝 nhưng đây là giả thuyết, không phải quan điểm chính thống. Chữ truyền thống, có hình kim văn và đại triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她去市場買菜。
Cô ấy đi chợ mua rau.
- 買東西要貨比三家。
Mua đồ nên so sánh giá nhiều nơi.
- 他用積蓄買了一套房。
Anh ấy dùng tiền tiết kiệm mua một căn hộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.