Nghĩa tiếng Việt
(xem: mạc da 鏌鋣,镆铘)
Âm Hán Việt
mạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 15 nét
镆 có bộ 钅 (kim: kim loại) biểu nghĩa vũ khí kim loại.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ, hầu như chỉ dùng trong từ ghép Mạc Da để chỉ thanh kiếm báu thời cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: mạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạc": 镆 có bộ 钅 (kim: kim loại), thanh kiếm huyền thoại 镆铘 sắc bén như thần.
Gương Hán-Việt
"mạc" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 镆 chủ yếu là tên kiếm cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 镆 giúp nhận ra tên kiếm cổ 镆铘 (Mạc Da) trong văn học và lịch sử kiếm thuật Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
镆 là tên kiếm quý 镆铘 (Mò Yé): một trong những thanh kiếm huyền thoại của Trung Quốc cổ đại. Bộ 钅 biểu nghĩa kim loại/vũ khí. Thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 镆铘是古代传说中的神剑。
Mạc Da là thanh thần kiếm trong truyền thuyết cổ đại.
- 干将镆铘,古代名剑双璧。
Can Tướng và Mạc Da là cặp kiếm nổi tiếng thời cổ đại.
- 镆,剑名,锋利无比。
镆 là tên kiếm, sắc bén vô song.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.