Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lễ tế thổ thần

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祃 = 衣 (Y, biểu nghĩa) + 馬 (Mã, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary dùng dạng 禡 (với bộ 示 rõ hơn).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mã": 馬 (Mã — ngựa, biểu âm) + bộ lễ → lễ tế thổ thần khi quân đội ra trận trên lưng ngựa.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; bộ 示 liên hệ với "thần" trong "thần linh"

Mở khoá kiến thức

Biết 祃 giúp hiểu nghi lễ 禡牙 (lễ tế cầu thắng trận) trong sử sách Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祃 seal 1
Tiểu triện
祃 liushutong 1
Lục thư thông

祃 (mà) là dạng biến thể của 禡, chữ hình thanh: 衣 (áo) là phần ngữ nghĩa gốc, 馬 (Mã) là biểu âm. Chỉ lễ tế thổ thần trước khi xuất quân, hoặc lễ tế định kỳ vào ngày mùng 2 và 16 âm lịch. Từ phức: 禡牙 (lễ tế trước khi ra trận). Có dạng tiểu triện và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 出师前,将领举行祃祭以求胜利。chūshī qián, jiànglǐng jǔxíng mà jì yǐ qiú shènglì. thanh 1

    Trước khi xuất quân, tướng lĩnh cử hành lễ 祃 tế để cầu thắng lợi.

  • 祃是古代军队出征时的重要礼仪。mà shì gǔdài jūnduì chūzhēng shí de zhòngyào lǐyí. thanh 4

    祃 là nghi lễ quan trọng của quân đội cổ đại khi xuất chinh.

  • 古代每逢祃日,必行祭祀之礼。gǔdài měi féng mà rì, bì xíng jìsì zhī lǐ. thanh 3

    Thời cổ đại mỗi kỳ ngày 祃, nhất định cử hành tế lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chuẩn hơn của cùng chữ (bộ 示 rõ hơn), dễ nhầm

  • cùng âm mà, nghĩa khác (mã số, chuẩn đo)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.