Nghĩa tiếng Việt
lễ tế thổ thần
Âm Hán Việt
mạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 示
- Số nét
- 7 nét
祃 = 衣 (Y, biểu nghĩa) + 馬 (Mã, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary dùng dạng 禡 (với bộ 示 rõ hơn).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ nghi lễ tế thần hoặc động từ thực hiện nghi lễ này trước khi xuất quân.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: mạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mã": 馬 (Mã — ngựa, biểu âm) + bộ lễ → lễ tế thổ thần khi quân đội ra trận trên lưng ngựa.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng; bộ 示 liên hệ với "thần" trong "thần linh"
Mở khoá kiến thức
Biết 祃 giúp hiểu nghi lễ 禡牙 (lễ tế cầu thắng trận) trong sử sách Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祃 (mà) là dạng biến thể của 禡, chữ hình thanh: 衣 (áo) là phần ngữ nghĩa gốc, 馬 (Mã) là biểu âm. Chỉ lễ tế thổ thần trước khi xuất quân, hoặc lễ tế định kỳ vào ngày mùng 2 và 16 âm lịch. Từ phức: 禡牙 (lễ tế trước khi ra trận). Có dạng tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 出师前,将领举行祃祭以求胜利。
Trước khi xuất quân, tướng lĩnh cử hành lễ 祃 tế để cầu thắng lợi.
- 祃是古代军队出征时的重要礼仪。
祃 là nghi lễ quan trọng của quân đội cổ đại khi xuất chinh.
- 古代每逢祃日,必行祭祀之礼。
Thời cổ đại mỗi kỳ ngày 祃, nhất định cử hành tế lễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.