Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hiến tế thần chiến tranh

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禡 = 衣 (y, biểu nghĩa: quần áo/nghi phục trong lễ tế) + 馬 (mã, biểu âm). Wiktionary ghi ls=psc (hình thanh). Nghĩa: lễ tế thần đường trước khi xuất quân. Đây là chữ hình thanh.

Hán-Việt: mã

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mã": 衣 (áo lễ) + 馬 (mã — ngựa chiến) — lễ tế thần đường khi đoàn quân cưỡi ngựa xuất trận.

Gương Hán-Việt

"mã" trong nghĩa lễ nghi — không thông dụng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết chữ 禡 giúp đọc văn bản lễ nghi và quân sự cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禡 seal 1
Tiểu triện
禡 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 禡 là chữ hình thanh: 衣 (y — nghi phục/áo lễ) biểu nghĩa, 馬 (mã) biểu âm. Nghĩa: một nghi lễ tế thần đường (lộ thần) thực hiện trước khi quân đội xuất chinh. Chữ thuộc lĩnh vực lễ nghi quân sự cổ đại. Tiểu triện và Lục thư thông có hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代出征前必行禡祭。gǔdài chūzhēng qián bì xíng mà jì. thanh 3

    Thời cổ đại, trước khi xuất chinh phải làm lễ 禡 tế.

  • 禡为军礼之一。mà wéi jūn lǐ zhī yī. thanh 4

    禡 là một trong các nghi lễ quân sự.

  • 《周礼》载有禡祭之仪。Zhōu Lǐ zǎi yǒu mà jì zhī yí. thanh 1

    Chu Lễ ghi chép nghi thức tế 禡.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 示 liên quan nghi lễ, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.