Nghĩa tiếng Việt
vàng tốt, vàng nguyên chất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鎏 = 流 (Lưu, biểu âm) + 金 (Kim, biểu nghĩa: vàng); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ đây là vàng nguyên chất, tinh khiết. 流 (chảy) gợi hình ảnh vàng chảy lỏng tinh khiết.
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ reading chuẩn (âm gần "lưu"): vàng (金) chảy (流) như nước tinh khiết — 鎏 là vàng nguyên chất dùng để mạ, 鎏金 là kỹ thuật mạ vàng đặc trưng đồ cổ Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
"lưu kim" (鎏金) — mạ vàng; kỹ thuật phủ vàng trên bề mặt đồng/bạc thời cổ đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 鎏 (lưu) giúp đọc tài liệu khảo cổ và bảo tàng khi gặp 鎏金 (mạ vàng nước) mô tả đồ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 鎏 là chữ hình thanh: 金 (vàng) biểu nghĩa + 流 biểu âm. Nghĩa là vàng tinh khiết (pure gold), vàng lá mạ (gilt). Dùng chủ yếu trong 鎏金 — kỹ thuật mạ vàng nước trên đồng vật cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这件鎏金铜器出土于汉代墓葬。
Đồ đồng mạ vàng này được khai quật từ lăng mộ thời Hán.
- 鎏金工艺需要将纯金溶于汞中。
Kỹ thuật mạ vàng nước cần hòa tan vàng nguyên chất trong thủy ngân.
- 博物馆展出了数件精美的鎏金文物。
Bảo tàng trưng bày một số hiện vật mạ vàng tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.