Từ vựng tiếng Trung
liū

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lựu đáp 蹓躂,蹓跶)

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹓 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân, bước đi) + 留 (Lưu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Túc chỉ hành động bằng chân; 留 cho âm liū.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": đôi chân (足) lưu lại (留) để dạo bộ thư thả — nhớ ngay nghĩa đi tản bộ, lướt đi nhẹ nhàng.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 蹓 giúp nhận ra từ khẩu ngữ 蹓躂 (đi dạo bộ, tản bộ) thường dùng ở miền Bắc Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹓 là chữ hình thanh: 足 biểu nghĩa chỉ chân/bước đi, 留 biểu âm. Nghĩa là trượt/lướt đi; cũng có nghĩa dạo bộ, đi tản bộ (蹓躂). Thường dùng thay thế cho 溜 (trượt) và 遛 (dắt đi dạo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每天早上都出去蹓躂。Tā měitiān zǎoshàng dōu chūqù liūda. thanh 1

    Mỗi sáng anh ấy đều ra ngoài đi dạo bộ.

  • 他蹓出门去买早饭了。Tā liū chū mén qù mǎi zǎofàn le. thanh 1

    Anh ấy lẻn ra ngoài mua bữa sáng rồi.

  • 蹓躂是北方话中常见的口语词。Liūda shì běifāng huà zhōng chángjiàn de kǒuyǔ cí. thanh 1

    蹓躂 là từ khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Bắc Kinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liū, cùng nghĩa trượt lướt, dùng phổ biến hơn

  • cùng âm liù, cùng nghĩa dắt đi dạo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.