Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cổng làng; lư (đơn vị hành chính, gồm 25 hộ)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閭 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng) + 呂 (Lã, biểu âm); chữ hình thanh. 門 gợi cổng làng, 呂 cho âm gần lǘ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lư": 門 (cổng) + 呂 (âm lã) → cổng làng gom 25 nhà — hình dung cổng gỗ đầu ngõ làng quê.

Gương Hán-Việt

lư — dùng trong "hương lư" (làng xóm), "môn lư" (cổng làng)

Mở khoá kiến thức

Biết 閭 mở khoá từ cổ văn: 閭里 (lư lý — làng xóm), 鄉閭 (hương lư — quê hương), 閭巷 (ngõ hẻm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閭 bigseal 1
Đại triện
閭 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 閭 là chữ hình thanh gồm 門 (cổng — biểu nghĩa) và 呂 (biểu âm). Nghĩa gốc là cổng ngõ hẻm, mở rộng thành khu dân cư/làng xóm. Theo chế độ hành chính cổ đại, một 閭 gồm 25 hộ gia đình. Âm Hán cổ MC: lǘ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他离开故乡的閭里已有三十年。Tā líkāi gùxiāng de lǘlǐ yǐ yǒu sānshí nián. thanh 1

    Ông đã rời làng quê đã ba mươi năm.

  • 古代以閭为基本行政单位。Gǔdài yǐ lǘ wéi jīběn xíngzhèng dānwèi. thanh 3

    Thời cổ đại, 閭 là đơn vị hành chính cơ bản.

  • 村口有一道老閭门。Cūn kǒu yǒu yī dào lǎo lǘmén. thanh 1

    Đầu làng có một chiếc cổng làng cũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 門, khác âm (Mǐn), dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 門, đọc chāng, cùng nghĩa liên quan đến cổng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.