Từ vựng tiếng Trung
lǒu

Nghĩa tiếng Việt

(tên núi)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嵝 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 婁 (Lâu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 山 xác định đây là địa danh núi; 婁 cho âm lǒu/lāu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lũ": bộ 山 (núi) + 婁 (lâu/lũ) — đỉnh Cẩu Lũ (岣嶁) nơi có tấm bia bí ẩn từ thời vua Hạ Vũ trị thủy, ẩn giấu trong mây mù Hành Sơn.

Gương Hán-Việt

lũ trong 岣嵝 (Cẩu Lũ) — đỉnh núi Hành Sơn Hồ Nam

Mở khoá kiến thức

Biết 嵝 mở khoá địa danh lịch sử 岣嶁 — đỉnh Hành Sơn và tấm bia 岣嶁碑 bí ẩn được Hàn Dũ và nhiều văn nhân đời Đường đến khám phá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嵝 (phồn thể 嶁) chỉ đỉnh núi — đặc biệt dùng trong 岣嶁 (Cẩu Lũ) — tên đỉnh núi Hành Sơn ở Hồ Nam (một trong Ngũ Nhạc). Nổi tiếng vì 岣嶁碑 (Cẩu Lũ Bi) — tấm bia khắc chữ bí ẩn mà tương truyền do vua Hạ Vũ khắc khi trị thủy. Wiktionary phân tích hình thanh: 山 (núi, biểu nghĩa) + 婁 (biểu âm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 岣嵝峰是南岳衡山的最高峰。Gǒulǒu fēng shì Nányuè Héng Shān de zuìgāo fēng. thanh 3

    Đỉnh Cẩu Lũ là đỉnh cao nhất của Nam Nhạc Hành Sơn.

  • 岣嵝碑上的文字至今无人能解读。Gǒulǒu bēi shàng de wénzì zhìjīn wú rén néng jiědú. thanh 3

    Chữ khắc trên bia Cẩu Lũ đến nay vẫn không ai giải được.

  • 韩愈曾专程来访岣嵝,留下诗篇。Hán Yù céng zhuān chéng lái fǎng Gǒulǒu, liú xià shīpiān. thanh 2

    Hàn Dũ đã từng đến Cẩu Lũ và để lại bài thơ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; nghĩa "họ Lâu" hoàn toàn khác

  • cùng bộ 山, nghĩa "núi cao dốc đứng" dễ nhầm ngữ cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.