Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái nón; cái lồng bàn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

笠 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 立 (Lập, biểu âm); chữ hình thanh. 竹 chỉ chất liệu là tre, 立 cho âm lì gần lợp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lợp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lợp": 竹 (tre) + 立 (đứng) — tấm tre đứng lợp thành chiếc nón đầu.

Gương Hán-Việt

笠 trong 草笠 (thảo lợp — nón cỏ), 斗笠 (đấu lợp — nón lá rộng vành)

Mở khoá kiến thức

Biết 笠 (lợp) giúp nhận từ 斗笠 (nón lá) và hình ảnh 披蓑戴笠 (áo tơi nón lá) trong thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

笠 seal 1
Tiểu triện

笠 là chữ hình thanh: 竹 (trúc — tre) biểu nghĩa; 立 (lập — đứng) biểu âm cho lì. Nghĩa: cái nón lá đan bằng tre hoặc cỏ, đội đầu che mưa nắng. Cũng chỉ lồng bàn bằng tre. Hình ảnh thân thuộc trong đời sống nông dân.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民戴着斗笠在田间劳作。Nóngmín dài zhe dǒulì zài tiánjiān láozuò. thanh 2

    Nông dân đội nón lá làm việc trên đồng.

  • 披蓑戴笠,冒雨前行。Pī suō dài lì, mào yǔ qiánxíng. thanh 1

    Khoác áo tơi, đội nón lá, dầm mưa tiến bước.

  • 斗笠是中国传统的防晒工具。Dǒulì shì Zhōngguó chuántǒng de fángshài gōngjù. thanh 3

    Nón lá là dụng cụ che nắng truyền thống của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, chỉ lá tre (dùng gói bánh)

  • là phần biểu âm của 笠, thiếu bộ 竹

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.