Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái sọt cao, cái bễ tre

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簏 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 鹿 (Lộc, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 竹 chỉ đồ vật bằng tre, 鹿 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộc": 簏 (lộc) — cái sọt tre 竹 cao như con hươu 鹿 vươn cổ. Nhớ: sọt tre cao chứa đồ vật.

Gương Hán-Việt

lộc trong "竹簏" (trúc lộc — sọt tre), "書簏" (thư lộc — hộp sách)

Mở khoá kiến thức

Biết 簏 (lộc) giúp đọc cổ văn về đồ dùng gia đình bằng tre: 書簏 (hộp đựng sách), 竹簏 (sọt tre).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

簏 seal 1
Tiểu triện
簏 liushutong 1簏 liushutong 2
Lưu thư thông (Minh)

Chữ hình thanh: 竹 (tre) biểu nghĩa, 鹿 (lộc) biểu âm. 簏 chỉ cái sọt cao hoặc hộp tre dùng để đựng đồ. Đồ vật bằng tre phổ biến trong cuộc sống Trung Quốc cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用竹簏裝著果蔬。tā yòng zhú lù zhuāngzhe guǒshū. thanh 1

    Anh ấy dùng sọt tre đựng rau quả.

  • 書簏中放著珍貴的古籍。shūlù zhōng fàngzhe zhēnguì de gǔjí. thanh 1

    Trong hộp sách đựng những cổ thư quý giá.

  • 古代人用簏盛放物品。gǔdài rén yòng lù chéngfàng wùpǐn. thanh 3

    Người xưa dùng sọt/hộp tre để đựng đồ vật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鹿

    là phần biểu âm của 簏, cùng âm lù

  • cùng bộ 竹, cùng nghĩa sọt/giỏ đan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.