Từ vựng tiếng Trung
wān

Nghĩa tiếng Việt

vịnh biển; chỗ ngoặt trên sông, khuỷu sông

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

湾 là giản thể của 灣 (thay 彎 bằng 弯). Cấu tạo: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 弯 (Loan, biểu âm: cong). Chữ hình thanh. Nghĩa: vịnh biển, chỗ uốn cong của sông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: loan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "loan": nước (氵) uốn cong (弯) thành một vịnh — đó là vịnh biển hay khúc quanh sông.

Gương Hán-Việt

loan trong Đài Loan (台湾), cảng vịnh (港湾)

Mở khoá kiến thức

Biết 湾 (loan) mở khoá 台湾 (Đài Loan), 港湾 (cảng vịnh), và hiểu địa danh các vịnh biển Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

湾 là giản thể của 灣, theo Wiktionary thay 彎 bằng 弯. Cấu tạo: 氵 (nước) + 弯/彎 (cong). Nghĩa gốc: chỗ nước uốn cong, vịnh biển. Tên địa danh nổi tiếng: Đài Loan (台湾), Hồng Kông (港湾).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 台湾是中国的一个省。Táiwān shì Zhōngguó de yīgè shěng. thanh 2

    Đài Loan là một tỉnh của Trung Quốc.

  • 这个港湾停泊着很多渔船。Zhège gǎngwān tínbō zhe hěnduō yúchuán. thanh 4

    Cảng vịnh này neo đậu rất nhiều thuyền đánh cá.

  • 沿海有很多天然海湾。Yánhǎi yǒu hěnduō tiānrán hǎiwān. thanh 2

    Ven biển có nhiều vịnh biển tự nhiên.

  • 船只在海湾里避风。Chuánzhī zài hǎiwān lǐ bì fēng. thanh 2

    Các tàu thuyền ẩn náu trong vịnh để tránh gió.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 弯 là bộ phận của 湾, nghĩa uốn cong có liên quan nhưng không có nước

  • đồng âm gần (wān/wán), khác nghĩa (hoàn chỉnh)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.