Nghĩa tiếng Việt
đẻ sinh đôi
Âm Hán Việt
loan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 子
- Số nét
- 9 nét
孪 có bộ 子 (tử) gợi liên quan con trẻ, nhưng cấu trúc hình thanh của phồn thể 孿 không được phân tích cụ thể trong nguồn ({{Han etym}} không có compound). Tiểu triện được ghi nhận.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ trạng thái sinh đôi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: loan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "loan": bộ 子 (con) — hai đứa con "loan" (loạn — cùng lúc), sinh đôi không thể tách rời.
Gương Hán-Việt
loan trong 孪生 (loan sinh — sinh đôi); 孪生兄弟 (loan sinh huynh đệ — anh em sinh đôi)
Mở khoá kiến thức
Biết 孪 mở khoá từ sinh học và cuộc sống 孪生 — và cả ẩn dụ 孪生城市 (thành phố kết nghĩa/twin cities).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
孪 (phồn thể 孿) có bộ 子 (con). Wiktionary không phân tích cấu trúc. Nghĩa: sinh đôi, đẻ hai con cùng lúc. Tiểu triện được ghi nhận. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们是一对孪生兄弟。
Họ là một cặp anh em sinh đôi.
- 孪生姐妹长得一模一样。
Chị em sinh đôi trông giống nhau y hệt.
- 上海和旧金山是孪生城市。
Thượng Hải và San Francisco là thành phố kết nghĩa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.