Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
líng

Nghĩa tiếng Việt

mưa rào; rơi xuống

Âm Hán Việt

linh

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 霝 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

霝 là chữ tượng hình (liushu: p), liên quan đến 雨 (vũ, mưa). Hình dạng mô tả cả giọt mưa nhỏ lẫn hạt mưa lớn rơi xuống cùng lúc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ hiện tượng mưa rơi hoặc làm danh từ chỉ giọt mưa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": hình ảnh mưa (雨) với nhiều giọt lớn nhỏ rơi xuống — "linh" như linh hoạt, linh mưa linh tinh.

Gương Hán-Việt

linh — dùng trong "linh thiêng" (靈), "linh hoạt"; 霝 là dạng cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 霝 (linh) mở khoá 零 (không, lẻ) và 靈 (linh thiêng) — cùng gốc tượng hình mưa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霝 oracle 1
Giáp cốt văn
霝 bronze 1
Kim văn
霝 bigseal 1
Đại triện
霝 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác định 霝 là chữ tượng hình (象形), liên quan đến 雨 (mưa) — hình dạng cổ mô tả mưa với cả giọt nhỏ và giọt lớn cùng rơi. Đây là dạng cổ của 零 (mưa rơi) và 靈 (linh thiêng). Hình ảnh giáp cốt và kim văn xác nhận nguồn gốc tượng hình từ thời rất sớm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • líng thanh 2shì thanh 4líng thanh 2de thanh 5 thanh 3zì. thanh 4

    Linh (霝) là chữ cổ của 零.

  • 古文中霝字代表雨水。gǔwén zhōng líng zì dàibiǎo yǔshuǐ. thanh 3

    Trong văn cổ, chữ linh đại diện cho nước mưa.

  • 霝与灵同源。líng yǔ líng tóngyuán. thanh 2

    Linh (霝) và linh (靈) cùng gốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm líng, 霝 là dạng cổ của 零

  • cùng gốc, 霝 là tiền thân của 靈

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.