Từ vựng tiếng Trung
liǎo

Nghĩa tiếng Việt

đa giác

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蓼 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 翏 (Liêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ loài thực vật; 翏 (liào/liū) cho âm gần liǎo. Nghĩa: rau liễu/cây rau đắng (smartweed/polygonum) — loài cây cỏ có vị đắng, dùng trong y học cổ và ẩm thực.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lieu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu": 蓼 = cỏ 艹 + liêu 翏 — cây rau đắng cay liêu xiêu, ví cho thân phận gian khổ trong Kinh Thi.

Gương Hán-Việt

"liêu" trong 蓼蓼 (liêu liêu — cao to, cô đơn), 甘蓼 (cam liêu — dùng trong y học)

Mở khoá kiến thức

Biết 蓼 mở khoá: 蓼科 (liǎokē — họ Polygonaceae), 水蓼 (shuǐliǎo — cây rau đắng nước), 蓼蓼者莪 (Kinh Thi — cha mẹ nuôi dưỡng vất vả).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蓼 bronze 1
Kim văn
蓼 seal 1
Tiểu triện
蓼 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 蓼 là chữ hình thanh: 艸/艹 (biểu nghĩa: cỏ) + 翏 (biểu âm). Kim văn, Tiểu triện và Lục thư thông đều ghi nhận cấu trúc này. Nghĩa: cây rau đắng (Polygonum), loài thực vật có vị đắng cay. Xuất hiện trong Kinh Thi và văn cổ Trung Hoa như biểu tượng của vị đắng, khổ cực.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蓼是一种水边常见的草本植物。Liǎo shì yī zhǒng shuǐbiān chángjiàn de cǎoběn zhíwù. thanh 3

    Cây rau đắng là loài thực vật thân thảo thường thấy ven nước.

  • 《诗经》中有「蓼蓼者莪」的句子。"Shī jīng" zhōng yǒu "liǎoliǎo zhě é" de jùzi. thanh 1

    Kinh Thi có câu 蓼蓼者莪 — cây cao lớn kia là rau mó.

  • 水蓼的叶子有辛辣味。Shuǐliǎo de yèzi yǒu xīnlà wèi. thanh 3

    Lá cây rau đắng nước có vị cay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liáo (gần liǎo), nghĩa khác (hiu quạnh)

  • cùng âm liào (gần liǎo), là họ người

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.