Nghĩa tiếng Việt
cuộn nhãn cầu để nhìn
Âm Hán Việt
liệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 13 nét
睙 thuộc bộ 目 (mục – mắt), chỉ động tác cuộn nhãn cầu hoặc liếc mắt. Không có phân tích compound Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động chuyển động nhãn cầu để nhìn xéo hoặc liếc mắt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: liệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệt": con mắt (目) liếc nhanh một cái — cuộn nhãn cầu nhìn nghiêng.
Gương Hán-Việt
liệt (睙 – liếc mắt), ít gặp trong tiếng Việt Hán
Mở khoá kiến thức
Biết 睙 giúp đọc văn bản miêu tả nét mặt, cử chỉ trong văn học cổ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 目 (mục – mắt), nghĩa là cuộn nhãn cầu để nhìn, liếc. Không có dữ liệu glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他睙了我一眼,转身离开了。
Anh ta liếc tôi một cái rồi quay đi.
- 她睙着窗外,若有所思。
Cô ấy liếc ra ngoài cửa sổ, vẻ đăm chiêu.
- 睙眼看人是失礼的行为。
Liếc mắt nhìn người là hành vi thiếu lịch sự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.