Nghĩa tiếng Việt
liên minh, liên kết; câu đối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聫 thuộc bộ 耳 (nhĩ, tai). Không có dữ liệu CHISE chi tiết. Chữ này là dạng cổ/biến thể của 聯, mang nghĩa liên kết, liên minh. Bộ 耳 (tai) gợi lắng nghe, kết nối.
Hán-Việt: liên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liên": bộ 耳 (tai, lắng nghe) — 'liên' 聫 kết hai người cần hai đôi tai lắng nghe nhau, như hai vế câu đối phải ăn nhau từng chữ.
Gương Hán-Việt
liên trong 'liên minh', 'liên kết', 'câu liên'
Mở khoá kiến thức
Biết 聫/聯 mở khoá: 聯繫 (liên hệ), 聯合 (liên hợp), 聯盟 (liên minh), 聯絡 (liên lạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy anchor Wiktionary chi tiết cho 聫. Chữ là biến thể cổ của 聯 (liên — liên kết, câu đối). Bộ 耳 (tai) phản ánh sự kết nối qua lắng nghe. Nghĩa bao gồm liên minh, liên kết, và câu đối (vế đối). Âm Hán-Việt đọc là 'liên'. Chữ này gần với 联 (giản thể)/聯 (phồn thể). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 聫是聯的古字,意指連結。
聫 là chữ cổ của 聯, nghĩa là liên kết.
- 春節時家家戶戶貼春聫。
Tết Nguyên Đán mỗi nhà đều dán câu đối (春聫) mùa xuân.
- 聫繫感情是維繫友誼的基礎。
Duy trì 聫 hệ tình cảm là nền tảng của tình bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.