Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籬 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 離 (Li, biểu âm); chữ hình thanh. Hàng rào làm bằng tre — bộ 竹 biểu nghĩa (chất liệu tre), 離 cho âm lí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: li

Mẹo nhớ

Hán-Việt "li": hàng rào tre (竹) li (li = chia tách) — hàng rào trúc ngăn chia trong ngoài, bảo vệ khu vườn.

Gương Hán-Việt

"li" trong "hàng rào" hay "cương lí" — 籬笆 (lí ba = hàng rào tre)

Mở khoá kiến thức

Biết 籬 giúp hiểu 籬笆 (hàng rào), 寄人籬下 (nương nhờ mái người khác) trong thành ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

籬 là chữ hình thanh: 竹 (trúc, biểu nghĩa) + 離 (li, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc rõ ràng. Nghĩa: hàng rào bằng tre hoặc cành cây; cũng dùng trong 笊籬 (cái vợt, rây).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 院子裡有一道竹籬笆。yuànzi lǐ yǒu yī dào zhú líba. thanh 4

    Trong sân có một hàng rào tre.

  • 寄人籬下不如自立門戶。jì rén lí xià bù rú zìlì ménhù. thanh 4

    Nương nhờ người khác không bằng tự lập.

  • 東籬採菊,悠然見南山。dōng lí cǎi jú, yōurán jiàn nánshān. thanh 1

    Hái cúc bên rào phía đông, thong thả thấy núi Nam.

  • 花園四周圍著綠籬。huāyuán sìzhōu wéizhe lǜlí. thanh 1

    Bốn phía vườn hoa được bao quanh bởi hàng rào xanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đây là dạng giản thể của 籬

  • phần biểu âm, hình dạng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.