Nghĩa tiếng Việt
(xem: dĩ lệ 迤邐,迤逦)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逦 có bộ 辵 (sước) — bộ chỉ chuyển động, đi lại. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": 逦 có bộ 辵 (đi) — con đường uốn lượn lệ lạc qua núi đồi, không bao giờ thẳng.
Gương Hán-Việt
逦 xuất hiện trong "dĩ lệ" (迤邐/迤逦) — chỉ chuỗi sự vật kéo dài quanh co.
Mở khoá kiến thức
Biết 逦 giúp đọc thơ văn cổ miêu tả cảnh vật hoặc đoàn người kéo dài uốn lượn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
逦 theo Wiktionary (dạng truyền thống 邐) chỉ dùng trong từ ghép 迤邐/迤逦 nghĩa là uốn lượn, quanh co liên tiếp. Bộ 辵 (đi) gợi ý đến chuyển động ngoằn ngoèo. Thấy trong kim văn và tiểu triện (hanziyuan). Chưa có phân tích cấu trúc rõ ràng từ Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山路迤逦而上,甚为壮观。
Con đường núi uốn lượn đi lên, hùng vĩ lắm.
- 车队迤逦前行,绵延数里。
Đoàn xe nối đuôi tiến lên, kéo dài vài dặm.
- 迤逦而来的旅人,风尘仆仆。
Những lữ khách lần lượt tới, bụi đường phủ kín.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.