Nghĩa tiếng Việt
lễ nghi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禮 = 礻 (Thị, biểu nghĩa: bàn thờ, thần linh) + 豊 (Phong, biểu âm và biểu nghĩa: lễ nghi); vừa hình thanh vừa hội ý. Thực hiện nghi lễ trước bàn thờ — 豊 nguyên gốc là chữ 禮, viết giản lược.
Hán-Việt: lễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lễ": trước bàn thờ (礻) bày lễ vật phong phú (豊) — đó là Lễ, nền tảng văn hoá Khổng giáo.
Gương Hán-Việt
lễ trong "lễ phép", "lễ nghi", "lễ hội", "lễ độ"
Mở khoá kiến thức
Biết 禮 mở khoá: 禮貌 (lễ mạo – lễ phép), 禮節 (lễ tiết – nghi lễ), 禮物 (lễ vật – quà tặng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nguyên gốc viết là 豊, sau thêm bộ 礻 (thị – bàn thờ) để chỉ rõ ngữ nghĩa: thực hiện nghi lễ tế tự trước thần linh. Wiktionary ghi nhận cả hai tầng: hình thanh (豊 biểu âm) và hội ý (礻 biểu nghĩa: thờ cúng + 豊 biểu nghĩa: lễ nghi). Lễ vốn là hành vi thờ phụng, sau mở rộng sang phép tắc xã giao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他對長輩非常有禮貌。
Anh ấy rất lễ phép với người lớn tuổi.
- 春節是中國最重要的傳統禮儀。
Tết Nguyên Đán là lễ nghi truyền thống quan trọng nhất của Trung Quốc.
- 禮多人不怪。
Lễ nhiều không ai trách (càng lịch sự càng tốt).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.