Nghĩa tiếng Việt
hòn đá mài to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砺 có bộ 石 (thạch) biểu nghĩa đá, nhưng Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết. Dạng cổ 礪. Nghĩa gốc: hòn đá mài lớn, dùng mài sắc vũ khí hoặc dụng cụ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: lệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lệ": đá (石) mài sắc lưỡi — hòn đá lớn dùng để mài kiếm, và nghĩa bóng là rèn luyện bản thân đến sắc bén.
Gương Hán-Việt
lệ — trong 砥砺 (để lệ, rèn giũa bản thân), 磨砺 (mài giũa, tôi luyện)
Mở khoá kiến thức
Biết 砺 giúp hiểu 砥砺奋进 (mài giũa bản thân, phấn chấn tiến lên) — khẩu hiệu phổ biến trong văn phong chính thức Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 砺 (dạng cổ 礪) với nghĩa: đá mài to (whetstone), mài sắc. Bộ 石 (thạch) biểu nghĩa đá. Trong thành ngữ hay dùng nghĩa bóng: rèn luyện, mài giũa phẩm chất. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 经过多年磨砺,他终于成才。
Sau nhiều năm rèn giũa, anh ấy cuối cùng đã thành tài.
- 砥砺奋进,不畏艰难。
Mài giũa bản thân, phấn chấn tiến lên, không sợ gian khó.
- 这块磨刀石是上好的砺石。
Viên đá mài này là đá mài tốt hạng nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.