Từ vựng tiếng Trung
láo

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố lorenxi, Lw

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铹 thuộc bộ 金 (kim – kim loại), là chữ phiên âm hiện đại chỉ nguyên tố hóa học Lawrencium (Lr). Chữ tạo muộn theo quy ước phiên âm nguyên tố trong tiếng Trung.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lao": kim loại (金) mang tên Lawrence — 铹 là Lawrencium, nguyên tố phóng xạ siêu nặng.

Gương Hán-Việt

lao (铹 – Lawrencium), thuật ngữ hóa học hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 铹 giúp đọc bảng tuần hoàn và văn bản hóa học tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. 铹 = 钅(kim – kim loại) + 劳 (lao – biểu âm), phiên âm tên nhà khoa học Ernest Lawrence để đặt tên nguyên tố Lawrencium (Lr, Z=103). Quy ước tạo chữ: bộ 金 chỉ kim loại + âm Hán gần với tên gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铹是一种放射性超重元素。Láo shì yī zhǒng fàngshèxìng chāozhòng yuánsù. thanh 2

    Lawrencium là một nguyên tố siêu nặng có tính phóng xạ.

  • 铹的原子序数是103。Láo de yuánzǐ xùshù shì yī líng sān. thanh 2

    Số nguyên tử của Lawrencium là 103.

  • 科学家用粒子加速器合成了铹。Kēxuéjiā yòng lìzǐ jiāsùqì héchéng le láo. thanh 1

    Các nhà khoa học tổng hợp Lawrencium bằng máy gia tốc hạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là tên nguyên tố hiếm, dễ nhầm

  • cùng âm lao, thông dụng hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.