Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố rôdi, Rh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铑 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 老 (Lão, biểu âm). Chữ hình thanh tạo mới: 金 chỉ đây là kim loại, 老 cho âm đọc lǎo/lão.
Hán-Việt: lão
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lão": kim loại (金) quý như bậc lão (老) — rhodium là kim loại quý hiếm nhất, đắt hơn cả vàng bạch kim.
Gương Hán-Việt
lão (铑) — chỉ dùng trong danh pháp hoá học; không có từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 铑 (lão) giúp nhận ra cách Trung Quốc phiên âm kim loại quý: 铑 (rhodium), 铂 (bạch kim/platinum), 钯 (palladium).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铑 là chữ tạo mới để phiên âm nguyên tố rhodium (Rh, số 45). Cấu trúc hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa + 老 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铑是世界上最昂贵的金属之一。
Rhodium là một trong những kim loại đắt nhất thế giới.
- 铑常用于汽车催化剂中。
Rhodium thường dùng trong bộ xúc tác xe hơi.
- 铑和铂是贵金属家族的成员。
Rhodium và bạch kim đều là thành viên của nhóm kim loại quý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.