Từ vựng tiếng Trung
lǎo

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố rôdi, Rh

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铑 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 老 (Lão, biểu âm). Chữ hình thanh tạo mới: 金 chỉ đây là kim loại, 老 cho âm đọc lǎo/lão.

Hán-Việt: lão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lão": kim loại (金) quý như bậc lão (老) — rhodium là kim loại quý hiếm nhất, đắt hơn cả vàng bạch kim.

Gương Hán-Việt

lão (铑) — chỉ dùng trong danh pháp hoá học; không có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 铑 (lão) giúp nhận ra cách Trung Quốc phiên âm kim loại quý: 铑 (rhodium), 铂 (bạch kim/platinum), 钯 (palladium).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铑 là chữ tạo mới để phiên âm nguyên tố rhodium (Rh, số 45). Cấu trúc hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa + 老 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铑是世界上最昂贵的金属之一。lǎo shì shìjiè shàng zuì ángguì de jīnshǔ zhīyī. thanh 3

    Rhodium là một trong những kim loại đắt nhất thế giới.

  • 铑常用于汽车催化剂中。lǎo cháng yòng yú qìchē cuīhuà jì zhōng. thanh 3

    Rhodium thường dùng trong bộ xúc tác xe hơi.

  • 铑和铂是贵金属家族的成员。lǎo hé bó shì guìjīnshǔ jiāzú de chéngyuán. thanh 3

    Rhodium và bạch kim đều là thành viên của nhóm kim loại quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, cùng là kim loại quý nhóm bạch kim; 鉑 là platinum (bạch)

  • đồng âm lão, nhưng 老 là tính từ (già), 铑 là tên kim loại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.