Từ vựng tiếng Trung
lao

Nghĩa tiếng Việt

Chu

1 chữ12 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蛯 thuộc bộ 虫 (trùng — côn trùng/sinh vật nhỏ). Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần. Chủ yếu dùng trong tiếng Nhật chỉ tôm (ebi). Không có glyphOrigin.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lão": bộ 虫 (sinh vật nhỏ) — LÃO là con tôm già, cứng như giáp, ẩn dưới nước.

Gương Hán-Việt

lão — không dùng trong từ vựng Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 蛯 giúp nhận dạng chữ tôm trong văn bản Nhật-Hán (kanji ẩm thực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蛯 là chữ dùng chủ yếu trong tiếng Nhật (kanji) chỉ tôm (えび / ebi). Thuộc bộ 虫. Không có glyphOrigin từ Wiktionary. Âm Quan Thoại lao. Rất hiếm trong tiếng Trung tiêu chuẩn. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛯在日語中指蝦,音えび。lāo zài rìyǔ zhōng zhǐ xiā, yīn ebi. thanh 1

    蛯 trong tiếng Nhật có nghĩa là tôm, đọc là ebi.

  • 蛯屬虫部,蛯與水中生物有關。lāo shǔ chóng bù, lāo yǔ shuǐzhōng shēngwù yǒuguān. thanh 1

    蛯 thuộc bộ 虫, liên quan đến sinh vật dưới nước.

  • 蛯字罕見,蛯多見於日本漢字。lāo zì hǎnjiàn, lāo duō jiàn yú rìběn hànzì. thanh 1

    Chữ 蛯 hiếm gặp, chủ yếu thấy trong hán tự Nhật Bản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều liên quan đến tôm, bộ 虫, nhưng 蝦 phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 虫, hình dạng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.