Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
làng閬

Nghĩa tiếng Việt

Lang

Âm Hán Việt

lãng

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 閬 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
門
Số nét
15 nét

閬 thuộc bộ 門 (môn, cửa) với phần bên trong. Cấu trúc IDS không rõ trong dữ liệu. Bộ 門 gợi ý đây là dạng cửa hoặc cổng — đặc biệt là cổng cao, rộng, trống không. Chữ thường dùng trong địa danh (閬中, thành phố Lãng Trung ở Tứ Xuyên) và thần thoại (閬苑, vườn tiên).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ cổng cao hoặc dùng làm địa danh như huyện Lãng Trung.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lãng": bộ 門 (cửa) + khoảng trống bên trong — hình dung cổng vào cõi tiên lãng đãng, rộng thênh thang.

Gương Hán-Việt

lãng — xuất hiện trong "Lãng Uyển" (vườn tiên), "Lãng Trung" (địa danh Tứ Xuyên)

Mở khoá kiến thức

Biết 閬 mở khoá từ ngữ thần thoại (閬苑 — vườn tiên) và địa danh cổ Trung Hoa trong thơ Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閬 bigseal 1
Đại triện
閬 seal 1
Tiểu triện

閬 mang nghĩa cổng cao rộng rãi, rồi mở rộng chỉ nơi rộng lớn trống rỗng. Trong văn học cổ điển, 閬苑 (vườn lãng) là tên gọi vườn thượng uyển trên thiên đình, nơi tiên nữ ngự. 閬中 là tên thành phố cổ tại Tứ Xuyên nổi tiếng về phong thuỷ. Chưa có nguồn học thuật xác định rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 閬làng thanh 4苑yuàn thanh 4仙xiān thanh 1境jìng, thanh 4,美měi thanh 3不bù thanh 4勝shèng thanh 4收shōu. thanh 1。

    Vườn tiên cảnh bồng lai, đẹp đến không thể tả.

  • 此cǐ thanh 3地dì thanh 4廣guǎng thanh 3閬làng, thanh 4,四sì thanh 4面miàn thanh 4無wú thanh 2遮zhē. thanh 1。

    Nơi này rộng rãi trống trải, bốn phía không có gì che chắn.

  • 閬làng thanh 4中zhōng thanh 1古gǔ thanh 3城chéng, thanh 2,歷lì thanh 4史shǐ thanh 3悠yōu thanh 1久jiǔ. thanh 3。

    Thành cổ Lãng Trung có lịch sử lâu đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 閣

    cùng bộ 門, đều chỉ không gian kiến trúc cao rộng

  • 朗

    cùng âm làng/lǎng, dễ nhầm trong phiên âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.