Từ vựng tiếng Trung
léng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ba lăng 菠薐)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薐 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận. Thuộc bộ 艸 (thảo), xuất hiện trong từ ghép 菠薐 (ba lăng — rau bó xôi/spinach); chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lăng": bộ 艸 (thảo) trong từ 菠薐 — rau bó xôi du nhập từ Ba Tư, âm 'lăng' phản chiếu âm ngoại lai; "lăng" gợi 'lăng kính' (nhìn xuyên qua nguồn gốc ngoại lai).

Gương Hán-Việt

lăng — trong 'ba lăng' (菠薐 — rau bó xôi cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 薐 (lăng) giúp nhận biết tên cổ của rau bó xôi trong y thư và ẩm thực Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薐 (léng) chỉ xuất hiện trong từ 菠薐 (ba lăng), tên cũ của rau bó xôi (spinach). Wiktionary ghi nghĩa 'spinach' nhưng không có glyph origin có cấu trúc. Rau bó xôi du nhập vào Trung Hoa qua con đường tơ lụa từ Ba Tư (Persia), tên 菠薐 phản ánh âm Ba Tư; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菠薐是菠菜的古稱。Bō léng shì bōcài de gǔchēng. thanh 1

    菠薐 là tên cổ của rau bó xôi.

  • 薐字只出現在菠薐一詞中。Léng zì zhǐ chūxiàn zài bō léng yī cí zhōng. thanh 2

    Chữ 薐 chỉ xuất hiện trong từ 菠薐.

  • 唐代文獻中有菠薐的記載。Táng dài wénxiàn zhōng yǒu bō léng de jìzǎi. thanh 2

    Tài liệu thời Đường có ghi chép về rau bó xôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm léng, 棱 là 'cạnh/góc', không liên quan thực vật

  • cùng âm léng, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.