Nghĩa tiếng Việt
xâm phạm; tảng băng
Âm Hán Việt
lăng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 冫
- Số nét
- 10 nét
凌 = 冫 (Băng, biểu nghĩa: băng đá, nước lạnh) + 夌 (Lăng, biểu âm: cho âm líng). Chữ hình thanh: bộ 冫 chỉ liên quan đến băng/lạnh, 夌 cho âm. Nghĩa gốc là "băng" hoặc "vượt qua", sau mở rộng sang "xâm phạm, lấn át".
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự xâm phạm, áp bức hoặc làm danh từ chỉ băng tuyết trong văn viết.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lăng": băng 冫 (băng) vượt 夌 (lăng) = lăng mạ, xâm lăng — băng lạnh cắt qua, không thể ngăn cản.
Gương Hán-Việt
lăng trong "xâm lăng" (xâm chiếm), "lăng mạ" (chửi rủa khinh thường) — đều mang nghĩa xâm phạm, vượt ranh giới.
Mở khoá kiến thức
Biết 凌 (lăng) mở khoá: 凌晨 (trước bình minh), 凌厉 (mạnh mẽ, quyết liệt), 冰激凌 (kem lạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 凌 là chữ hình thanh: bộ 仌 (nay viết là 冫, băng) biểu nghĩa, 夌 (lăng) biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến băng đá, sau mở rộng sang "lấn át, vượt trội, xâm phạm". Ý nghĩa "băng" còn thấy trong 冰激凌 (kem — văn phỏng âm tiếng Anh ice cream nhưng dùng 凌).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他凌晨三点才到家。
Anh ấy tới tận ba giờ sáng mới về đến nhà.
- 他的进攻十分凌厉。
Đợt tấn công của anh ấy rất mạnh mẽ quyết liệt.
- 我们去买冰激凌吧。
Chúng ta đi mua kem đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.