Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ hoặc đứng trước mốc giờ cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lăng thần
Từng chữ
- 凌lăngxâm phạm; tảng băng
- 晨thầnbuổi sáng sớm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 飞机将在凌晨三点降落。
Máy bay sẽ hạ cánh vào lúc ba giờ sáng.
- 凌晨的街道非常安静。
Đường phố lúc rạng sáng vô cùng yên tĩnh.
- 他经常工作到凌晨才睡觉。
Anh ấy thường làm việc đến rạng sáng mới đi ngủ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.