Nghĩa tiếng Việt
cỏ lai (mọc ở ruộng lúa); ruộng bỏ hoang, cỏ dại; giẫy cỏ, nhổ cỏ; họ Lai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莱 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 来 (Lai, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là cỏ dại, đồng hoang. Bộ 艹 cho biết là thực vật, bộ 来 cho âm đọc.
Hán-Việt: lai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lai": cỏ (艹) đến (来) khắp nơi — cỏ dại mọc lan tràn, gợi âm "lai" quen thuộc.
Gương Hán-Việt
lai trong "Lai Khê", phiên âm địa danh
Mở khoá kiến thức
Biết 莱 (Lai) mở khoá: 莱茵河 (sông Rhine), 莱比锡 (Leipzig), tên riêng Lai.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
莱 là chữ hình thanh: bộ 艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 来 (biểu âm). Nghĩa gốc là cỏ rau dại (goosefoot/chenopodium), loài cỏ mọc trên đồng hoang. Từ đó nghĩa mở rộng thành đất hoang. Hiện dùng chủ yếu phiên âm địa danh như 莱茵河 (sông Rhine) và tên riêng. Chưa có glyph origin cụ thể từ Wiktionary.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 莱茵河流经多个国家。
Sông Rhine chảy qua nhiều quốc gia.
- 她的名字叫莱莱。
Tên cô ấy là Lai Lai.
- 莱比锡是德国的城市。
Leipzig là thành phố của Đức.
- 这片莱地需要开垦。
Vùng đất hoang này cần được khai khẩn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.