Nghĩa tiếng Việt
con rái cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
獭 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 賴 (Lại, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犬/犭 chỉ loài thú (ở đây là rái cá), 賴 cho âm đọc gần tǎ.
Hán-Việt: lại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lại": rái cá 獭 là loài thú 犭 bơi lội tài tình, không ngại nước — cứ như chẳng cần lại ai cả.
Gương Hán-Việt
thủy lại (rái cá nước)
Mở khoá kiến thức
Biết 獭 mở khoá từ 水獭 (rái cá) và 旱獭 (chuột đất/marmot) trong văn học tự nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
獭 là hình thanh: 犬 (khuyển — thú vật) biểu nghĩa, 賴 (lại) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|犬|賴|c1=s|c2=p|t1=dog|ls=psc}}. Chữ chỉ con rái cá (水獭 shuǐtǎ) — loài thú bán thủy sinh ăn cá. Dạng giản thể của 獺.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 水獭是保护动物。
Rái cá là động vật được bảo vệ.
- 水獭在河边嬉戏。
Rái cá vui đùa bên bờ sông.
- 这种水獭生活在亚马逊河流域。
Loài rái cá này sống ở lưu vực sông Amazon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.