Nghĩa tiếng Việt
trâu có nhiều sắc loang lổ; rành rọt, rõ ràng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荦 là dạng giản của 犖. Wiktionary không phân tích thành phần hình thanh/hội ý rõ ràng. Chữ có tiểu triện và lục thư thông, có nghĩa gốc là con bò/trâu có lông loang lổ nhiều màu, nghĩa mở rộng là hiển nhiên, rõ ràng.
Hán-Việt: lạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạc" (loang lổ): con trâu có bộ lông nhiều màu loang lổ, dễ nhận ra từ xa — từ đó mang nghĩa rõ ràng, hiển nhiên, nổi bật.
Gương Hán-Việt
lạc trong "trác lạc" (卓犖) — xuất sắc, nổi bật rõ ràng
Mở khoá kiến thức
Biết 荦 giúp đọc hiểu tổ hợp 犖犖 và 卓犖 trong văn học cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荦 (dạng giản của 犖, âm luò) theo Wiktionary có nghĩa: bò loang lổ nhiều màu; hiển nhiên; nổi bật. Từ ghép 犖犖 (lạc lạc) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý cụ thể. Chữ có lịch sử dùng trong văn học cổ điển. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荦确的地面让人行走困难。
Mặt đất gồ ghề 荦确 khiến người đi lại khó khăn.
- 他的才华荦荦大者,众皆知晓。
Tài năng xuất sắc 荦荦 của anh ấy, ai cũng biết.
- 卓荦的成就令人敬佩。
Thành tựu xuất sắc 荦 (卓荦) khiến người ta kính phục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.